TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́шня

giống cáibất động vật
pášnja[ˈpaʂnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́шня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́шня nghĩa là cánh đồng đã cày, đất cày.

Nghĩa của па́шня

Danh từ

  1. Cánh đồng đã cày, đất cày.

Biến cách của па́шня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́шняпа́шни
Sinh cách кого? чего?па́шнипа́шен
Tặng cách кому? чему?па́шнепа́шням
Đối cách кого? что?па́шнюпа́шни
Công cụ cách кем? чем?па́шнейпа́шнями
Giới cách о ком? о чём?па́шнепа́шнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пашня nghĩa là gì?

пашня (danh từ) nghĩa là cánh đồng đã cày, đất cày.

пашня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́шня (phiên âm Latinh pášnja, IPA [ˈpaʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.