TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пая́льный

pajálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пая́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пая́льный nghĩa là hàn vảy, hàn thiếc.

Nghĩa của пая́льный

Tính từ

  1. Thuộc về hàn, hàn vảy, hàn thiếc.
    • пая́льная ла́мпа[cây] đèn xì, đèn hàn
    • пая́льная тру́бкаống hàn

Biến cách của пая́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпая́льныйпая́льноепая́льнаяпая́льные
Sinh cáchпая́льногопая́льногопая́льнойпая́льных
Tặng cáchпая́льномупая́льномупая́льнойпая́льным
Đối cáchпая́льныйпая́льноепая́льнуюпая́льные
Công cụ cáchпая́льнымпая́льнымпая́льнойпая́льными
Giới cáchпая́льномпая́льномпая́льнойпая́льных
Dạng ngắnпая́ленпая́льнопая́льнапая́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

паяльный nghĩa là gì?

паяльный (tính từ) nghĩa là hàn vảy, hàn thiếc.

паяльный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пая́льный (phiên âm Latinh pajálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.