TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

певе́ц

giống đựcđộng vật
pevéc[pʲɪˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên певе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

певе́ц nghĩa là người hát hay.

Nghĩa của певе́ц

Danh từ

  1. Người hát hay; (профессиональный) ca sĩ.
    • изве́стный певе́цdanh ca
    • перен.người ca ngợi
    • певе́ц приро́дыngười ca ngợi thiên nhiên

Biến cách của певе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?певе́цпевцы́
Sinh cách кого? чего?певца́певцо́в
Tặng cách кому? чему?певцу́певца́м
Đối cách кого? что?певца́певцо́в
Công cụ cách кем? чем?певцо́мпевца́ми
Giới cách о ком? о чём?певце́певца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với певе́ц

  • Я не певец. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903110
  • Я не певица. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

певец nghĩa là gì?

певец (danh từ) nghĩa là người hát hay.

певец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là певе́ц (phiên âm Latinh pevéc, IPA [pʲɪˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.