певе́ц
Dấu sắc trên певе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
певе́ц nghĩa là người hát hay.
Nghĩa của певе́ц
Danh từ
- Người hát hay; (профессиональный) ca sĩ.
- изве́стный певе́цdanh ca
- перен.người ca ngợi
- певе́ц приро́дыngười ca ngợi thiên nhiên
Biến cách của певе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | певе́ц | певцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | певца́ | певцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | певцу́ | певца́м |
| Đối cách кого? что? | певца́ | певцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | певцо́м | певца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | певце́ | певца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với певе́ц
- Я не певец. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903110
- Я не певица. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
певец nghĩa là gì?
певец (danh từ) nghĩa là người hát hay.
певец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là певе́ц (phiên âm Latinh pevéc, IPA [pʲɪˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.