TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педагоги́чный

pedagogíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педагоги́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педагоги́чный nghĩa là mô phạm.

Nghĩa của педагоги́чный

Tính từ

  1. Có tính chất sư phạm, mô phạm.

Biến cách của педагоги́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпедагоги́чныйпедагоги́чноепедагоги́чнаяпедагоги́чные
Sinh cáchпедагоги́чногопедагоги́чногопедагоги́чнойпедагоги́чных
Tặng cáchпедагоги́чномупедагоги́чномупедагоги́чнойпедагоги́чным
Đối cáchпедагоги́чныйпедагоги́чноепедагоги́чнуюпедагоги́чные
Công cụ cáchпедагоги́чнымпедагоги́чнымпедагоги́чнойпедагоги́чными
Giới cáchпедагоги́чномпедагоги́чномпедагоги́чнойпедагоги́чных
Dạng ngắnпедагоги́ченпедагоги́чнопедагоги́чнапедагоги́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

педагогичный nghĩa là gì?

педагогичный (tính từ) nghĩa là mô phạm.

педагогичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педагоги́чный (phiên âm Latinh pedagogíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.