TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педали́ровать

hai thể
pedalírovatʹ[pʲɪdɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педали́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педали́ровать nghĩa là đạp.

Nghĩa của педали́ровать

Động từ

  1. Đạp.

Chia động từ педали́ровать

NgôiHiện tại
япедали́рую
тыпедали́руешь
он / она́ / оно́педали́рует
мыпедали́руем
выпедали́руете
они́педали́руют

Quá khứ

Giống đực (он)педали́ровал
Giống cái (она́)педали́ровала
Giống trung (оно́)педали́ровало
Số nhiều (они́)педали́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)педали́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)педали́руйте

Câu hỏi thường gặp

педалировать nghĩa là gì?

педалировать (động từ) nghĩa là đạp.

педалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педали́ровать (phiên âm Latinh pedalírovatʹ, IPA [pʲɪdɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.