педали́ровать
hai thể
pedalírovatʹ[pʲɪdɐˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên педали́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
педали́ровать nghĩa là đạp.
Nghĩa của педали́ровать
Động từ
- Đạp.
Chia động từ педали́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | педали́рую |
| ты | педали́руешь |
| он / она́ / оно́ | педали́рует |
| мы | педали́руем |
| вы | педали́руете |
| они́ | педали́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | педали́ровал |
| Giống cái (она́) | педали́ровала |
| Giống trung (оно́) | педали́ровало |
| Số nhiều (они́) | педали́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | педали́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | педали́руйте |
Câu hỏi thường gặp
педалировать nghĩa là gì?
педалировать (động từ) nghĩa là đạp.
педалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là педали́ровать (phiên âm Latinh pedalírovatʹ, IPA [pʲɪdɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.