TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первонача́льно

pervonačálʹno[pʲɪrvənɐˈt͡ɕælʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первонача́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первонача́льно nghĩa là trước tiên, trước hết.

Nghĩa của первонача́льно

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết, thoạt tiên, đầu tiên, thoạt kỳ thủy.

Câu hỏi thường gặp

первоначально nghĩa là gì?

первоначально (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết.

первоначально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первонача́льно (phiên âm Latinh pervonačálʹno, IPA [pʲɪrvənɐˈt͡ɕælʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.