TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первоо́браз

giống đựcbất động vật
pervoóbraz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первоо́браз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первоо́браз nghĩa là mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu.

Nghĩa của первоо́браз

Danh từ

  1. sách vở Mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu, nguyên phạm.

Biến cách của первоо́браз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первоо́бразпервоо́бразы
Sinh cách кого? чего?первоо́бразапервоо́бразов
Tặng cách кому? чему?первоо́бразупервоо́бразам
Đối cách кого? что?первоо́бразпервоо́бразы
Công cụ cách кем? чем?первоо́бразомпервоо́бразами
Giới cách о ком? о чём?первоо́бразепервоо́бразах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

первообраз nghĩa là gì?

первообраз (danh từ) nghĩa là mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu.

первообраз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первоо́браз (phiên âm Latinh pervoóbraz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.