первоо́браз
Dấu sắc trên первоо́браз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
первоо́браз nghĩa là mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu.
Nghĩa của первоо́браз
Danh từ
- sách vở Mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu, nguyên phạm.
Biến cách của первоо́браз (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | первоо́браз | первоо́бразы |
| Sinh cách кого? чего? | первоо́браза | первоо́бразов |
| Tặng cách кому? чему? | первоо́бразу | первоо́бразам |
| Đối cách кого? что? | первоо́браз | первоо́бразы |
| Công cụ cách кем? чем? | первоо́бразом | первоо́бразами |
| Giới cách о ком? о чём? | первоо́бразе | первоо́бразах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
первообраз nghĩa là gì?
первообраз (danh từ) nghĩa là mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu.
первообраз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là первоо́браз (phiên âm Latinh pervoóbraz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.