перевариться
thể hoàn thành
perevaritʹsja
giọng máy của trình duyệt
перевариться nghĩa là nấu quá chín, nấu chín quá, tiêu hóa, tiêu.
Nghĩa của перевариться
Nghĩa lấy theo mục перевариваться.
Động từ
- [bị] nấu quá chín, nấu chín quá.
- [được] tiêu hóa, tiêu.
Câu hỏi thường gặp
перевариться nghĩa là gì?
перевариться (động từ) nghĩa là nấu quá chín, nấu chín quá, tiêu hóa, tiêu.
перевариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевариться (phiên âm Latinh perevaritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.