переволнова́ть
Dấu sắc trên переволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переволнова́ть nghĩa là làm xúc động mạnh.
Nghĩa của переволнова́ть
Động từ
- khẩu ngữ Làm... xúc động mạnh (quá cảm xúc, quá hồi hộp)
Chia động từ переволнова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переволну́ю |
| ты | переволну́ешь |
| он / она́ / оно́ | переволну́ет |
| мы | переволну́ем |
| вы | переволну́ете |
| они́ | переволну́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переволнова́л |
| Giống cái (она́) | переволнова́ла |
| Giống trung (оно́) | переволнова́ло |
| Số nhiều (они́) | переволнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переволну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переволну́йте |
Câu hỏi thường gặp
переволновать nghĩa là gì?
переволновать (động từ) nghĩa là làm xúc động mạnh.
переволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переволнова́ть (phiên âm Latinh perevolnovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.