TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переволнова́ть

thể hoàn thành
perevolnovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переволнова́ть nghĩa là làm xúc động mạnh.

Nghĩa của переволнова́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm... xúc động mạnh (quá cảm xúc, quá hồi hộp)

Chia động từ переволнова́ть

NgôiTương lai
япереволну́ю
тыпереволну́ешь
он / она́ / оно́переволну́ет
мыпереволну́ем
выпереволну́ете
они́переволну́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переволнова́л
Giống cái (она́)переволнова́ла
Giống trung (оно́)переволнова́ло
Số nhiều (они́)переволнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переволну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переволну́йте

Câu hỏi thường gặp

переволновать nghĩa là gì?

переволновать (động từ) nghĩa là làm xúc động mạnh.

переволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переволнова́ть (phiên âm Latinh perevolnovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.