перевози́ть
Dấu sắc trên перевози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевози́ть nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.
Nghĩa của перевози́ть
Động từ
- в другое место Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận. + đối cách
- перевози́ть во́дным путёмchuyên chở [theo] đường thủy
- перевози́ть самолётомchuyên chở bằng máy bay
- В че́рез В Chuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua.
- перевози́ть кого́-л. че́рез ре́куchở ai qua sông
Cặp thể của перевози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перевожу́ |
| ты | перево́зишь |
| он / она́ / оно́ | перево́зит |
| мы | перево́зим |
| вы | перево́зите |
| они́ | перево́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевози́л |
| Giống cái (она́) | перевози́ла |
| Giống trung (оно́) | перевози́ло |
| Số nhiều (они́) | перевози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевози́те |
Họ từ của перевози́ть
Câu ví dụ với перевози́ть
- Грузовик перевозил мебель. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3285460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перевозить nghĩa là gì?
перевозить (động từ) nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.
перевозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевози́ть (phiên âm Latinh perevozítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.