TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевооружи́ть

thể hoàn thành
perevooružítʹ[pʲɪrʲɪvɐɐrʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевооружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевооружи́ть nghĩa là vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.

Nghĩa của перевооружи́ть

Thể hoàn thành của перевооружа́ть.

Động từ

  1. Vũ trang lại, tái vũ trang.
  2. Trang bị lại, trang bị mới, đổi mới trang bị, đổi mới thiết bị.

Cặp thể của перевооружи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевооружи́ть

NgôiTương lai
яперевооружу́
тыперевооружи́шь
он / она́ / оно́перевооружи́т
мыперевооружи́м
выперевооружи́те
они́перевооружа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевооружи́л
Giống cái (она́)перевооружи́ла
Giống trung (оно́)перевооружи́ло
Số nhiều (они́)перевооружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевооружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевооружи́те

Câu hỏi thường gặp

перевооружить nghĩa là gì?

перевооружить (động từ) nghĩa là vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.

перевооружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевооружи́ть (phiên âm Latinh perevooružítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐɐrʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.