перевооружи́ть
Dấu sắc trên перевооружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевооружи́ть nghĩa là vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.
Nghĩa của перевооружи́ть
Thể hoàn thành của перевооружа́ть.
Động từ
- Vũ trang lại, tái vũ trang.
- Trang bị lại, trang bị mới, đổi mới trang bị, đổi mới thiết bị.
Cặp thể của перевооружи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевооружи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевооружу́ |
| ты | перевооружи́шь |
| он / она́ / оно́ | перевооружи́т |
| мы | перевооружи́м |
| вы | перевооружи́те |
| они́ | перевооружа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевооружи́л |
| Giống cái (она́) | перевооружи́ла |
| Giống trung (оно́) | перевооружи́ло |
| Số nhiều (они́) | перевооружи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевооружи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевооружи́те |
Câu hỏi thường gặp
перевооружить nghĩa là gì?
перевооружить (động từ) nghĩa là vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.
перевооружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевооружи́ть (phiên âm Latinh perevooružítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐɐrʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.