перевоплоща́ть
Dấu sắc trên перевоплоща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевоплоща́ть nghĩa là biến thành, làm hóa thành.
Nghĩa của перевоплоща́ть
Động từ
- Biến... thành, làm... hóa thành, thể hiện lại.
Cặp thể của перевоплоща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевоплоща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перевоплоща́ю |
| ты | перевоплоща́ешь |
| он / она́ / оно́ | перевоплоща́ет |
| мы | перевоплоща́ем |
| вы | перевоплоща́ете |
| они́ | перевоплоща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевоплощать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевоплоща́л |
| Giống cái (она́) | перевоплоща́ла |
| Giống trung (оно́) | перевоплоща́ло |
| Số nhiều (они́) | перевоплоща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевоплоща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевоплоща́йте |
Câu hỏi thường gặp
перевоплощать nghĩa là gì?
перевоплощать (động từ) nghĩa là biến thành, làm hóa thành.
перевоплощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевоплоща́ть (phiên âm Latinh perevoploščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.