TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевоплоща́ть

thể chưa hoàn thành
perevoploščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевоплоща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевоплоща́ть nghĩa là biến thành, làm hóa thành.

Nghĩa của перевоплоща́ть

Động từ

  1. Biến... thành, làm... hóa thành, thể hiện lại.

Cặp thể của перевоплоща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевоплоща́ть

NgôiHiện tại
яперевоплоща́ю
тыперевоплоща́ешь
он / она́ / оно́перевоплоща́ет
мыперевоплоща́ем
выперевоплоща́ете
они́перевоплоща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевоплощать.

Quá khứ

Giống đực (он)перевоплоща́л
Giống cái (она́)перевоплоща́ла
Giống trung (оно́)перевоплоща́ло
Số nhiều (они́)перевоплоща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевоплоща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевоплоща́йте

Câu hỏi thường gặp

перевоплощать nghĩa là gì?

перевоплощать (động từ) nghĩa là biến thành, làm hóa thành.

перевоплощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевоплоща́ть (phiên âm Latinh perevoploščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.