перево́рошить
Dấu sắc trên перево́рошить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перево́рошить nghĩa là giũ tung lên, đảo tung lên, lục tung lên, làm lộn xộn.
Nghĩa của перево́рошить
Động từ
- khẩu ngữ сено и т. п. Giũ tung... lên, đảo tung... lên, lật tung... lên. + đối cách
- приводить в беспорядок Lục tung... lên, làm lộn xộn, làm tung cả lên.
- nghĩa bóng в памяти Hồi tưởng lại, nhớ lại.
Chia động từ перево́рошить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переворошу́ |
| ты | перевороши́шь |
| он / она́ / оно́ | перевороши́т |
| мы | перевороши́м |
| вы | перевороши́те |
| они́ | перевороша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевороши́л |
| Giống cái (она́) | перевороши́ла |
| Giống trung (оно́) | перевороши́ло |
| Số nhiều (они́) | перевороши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевороши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевороши́те |
Câu hỏi thường gặp
переворошить nghĩa là gì?
переворошить (động từ) nghĩa là giũ tung lên, đảo tung lên, lục tung lên, làm lộn xộn.
переворошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перево́рошить (phiên âm Latinh perevórošitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.