TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перево́рошить

thể hoàn thành
perevórošitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перево́рошить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перево́рошить nghĩa là giũ tung lên, đảo tung lên, lục tung lên, làm lộn xộn.

Nghĩa của перево́рошить

Động từ

  1. khẩu ngữ сено и т. п. Giũ tung... lên, đảo tung... lên, lật tung... lên. + đối cách
  2. приводить в беспорядок Lục tung... lên, làm lộn xộn, làm tung cả lên.
  3. nghĩa bóng в памяти Hồi tưởng lại, nhớ lại.

Chia động từ перево́рошить

NgôiTương lai
япереворошу́
тыперевороши́шь
он / она́ / оно́перевороши́т
мыперевороши́м
выперевороши́те
они́перевороша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевороши́л
Giống cái (она́)перевороши́ла
Giống trung (оно́)перевороши́ло
Số nhiều (они́)перевороши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевороши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевороши́те

Câu hỏi thường gặp

переворошить nghĩa là gì?

переворошить (động từ) nghĩa là giũ tung lên, đảo tung lên, lục tung lên, làm lộn xộn.

переворошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перево́рошить (phiên âm Latinh perevórošitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.