переворо́т
Dấu sắc trên переворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переворо́т nghĩa là bước ngoặt, thay đổi lớn, chính biến, cách mạng.
Nghĩa của переворо́т
Danh từ
- перелом Bước ngoặt, [sự, cuộc] thay đổi lớn, biến chuyển lớn, đảo lộn.
- переворо́т в нау́кеbước ngoặt (cuộc đảo lộn, sự thay đổi lớn) trong khoa học
- общественно-политический [cuộc] chính biến, cách mạng, đảo chính.
- социа́лный переворо́тcuộc cách mạng xa hội
- госуда́рственный переворо́т[cuộc] đảo chính, chính biến
Biến cách của переворо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | переворо́т | переворо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | переворо́та | переворо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | переворо́ту | переворо́там |
| Đối cách кого? что? | переворо́т | переворо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | переворо́том | переворо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | переворо́те | переворо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với переворо́т
Đồng nghĩa
Họ từ của переворо́т
Câu hỏi thường gặp
переворот nghĩa là gì?
переворот (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, thay đổi lớn, chính biến, cách mạng.
переворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переворо́т (phiên âm Latinh perevorót, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.