TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевоспита́ние

giống trungbất động vật
perevospitánije[pʲɪrʲɪvəspʲɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевоспита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевоспита́ние nghĩa là sự giáo dục lại, cảm hóa.

Nghĩa của перевоспита́ние

Danh từ

  1. Sự giáo dục lại, cảm hóa, cải tạo, cải tạo tư tưởng, cải huấn.

Biến cách của перевоспита́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перевоспита́ниеперевоспита́ния
Sinh cách кого? чего?перевоспита́нияперевоспита́ний
Tặng cách кому? чему?перевоспита́ниюперевоспита́ниям
Đối cách кого? что?перевоспита́ниеперевоспита́ния
Công cụ cách кем? чем?перевоспита́ниемперевоспита́ниями
Giới cách о ком? о чём?перевоспита́нииперевоспита́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перевоспитание nghĩa là gì?

перевоспитание (danh từ) nghĩa là sự giáo dục lại, cảm hóa.

перевоспитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевоспита́ние (phiên âm Latinh perevospitánije, IPA [pʲɪrʲɪvəspʲɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.