перевоспита́ть
Dấu sắc trên перевоспита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевоспита́ть nghĩa là giáo dục lại, cảm hóa.
Nghĩa của перевоспита́ть
Thể hoàn thành của перевоспи́тывать.
Động từ
- Giáo dục lại, cảm hóa, cải tạo, cải tạo tư tưởng; (в плохую сторону) tác động xấu, ảnh hưởng xấu.
Cặp thể của перевоспита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевоспита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевоспита́ю |
| ты | перевоспита́ешь |
| он / она́ / оно́ | перевоспита́ет |
| мы | перевоспита́ем |
| вы | перевоспита́ете |
| они́ | перевоспита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевоспита́л |
| Giống cái (она́) | перевоспита́ла |
| Giống trung (оно́) | перевоспита́ло |
| Số nhiều (они́) | перевоспита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевоспита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевоспита́йте |
Câu hỏi thường gặp
перевоспитать nghĩa là gì?
перевоспитать (động từ) nghĩa là giáo dục lại, cảm hóa.
перевоспитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевоспита́ть (phiên âm Latinh perevospitátʹ, IPA [pʲɪrʲɪvəspʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.