TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевоспита́ть

thể hoàn thành
perevospitátʹ[pʲɪrʲɪvəspʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевоспита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевоспита́ть nghĩa là giáo dục lại, cảm hóa.

Nghĩa của перевоспита́ть

Thể hoàn thành của перевоспи́тывать.

Động từ

  1. Giáo dục lại, cảm hóa, cải tạo, cải tạo tư tưởng; (в плохую сторону) tác động xấu, ảnh hưởng xấu.

Cặp thể của перевоспита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевоспита́ть

NgôiTương lai
яперевоспита́ю
тыперевоспита́ешь
он / она́ / оно́перевоспита́ет
мыперевоспита́ем
выперевоспита́ете
они́перевоспита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевоспита́л
Giống cái (она́)перевоспита́ла
Giống trung (оно́)перевоспита́ло
Số nhiều (они́)перевоспита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевоспита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевоспита́йте

Câu hỏi thường gặp

перевоспитать nghĩa là gì?

перевоспитать (động từ) nghĩa là giáo dục lại, cảm hóa.

перевоспитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевоспита́ть (phiên âm Latinh perevospitátʹ, IPA [pʲɪrʲɪvəspʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.