TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевыборы

perevybory giọng máy của trình duyệt

перевыборы nghĩa là bầu cử, tuyển cử, bầu cử lại, tuyển cử lại.

Nghĩa của перевыборы

Danh từ

  1. выборы [cuộc] bầu cử, tuyển cử.
  2. повторные выборы [cuộc] bầu cử lại, tuyển cử lại, bầu lại.

Câu hỏi thường gặp

перевыборы nghĩa là gì?

перевыборы (danh từ) nghĩa là bầu cử, tuyển cử, bầu cử lại, tuyển cử lại.

перевыборы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевыборы (phiên âm Latinh perevybory); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.