TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевыполня́ть

thể chưa hoàn thành
perevypolnjátʹ[pʲɪrʲɪvɨpɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевыполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевыполня́ть nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

Nghĩa của перевыполня́ть

Động từ

  1. Hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức. + đối cách
    • перевыполня́ть планhoàn thành vượt mức kế hoạch
    • перевыполня́ть план на15 проце́нтов — hoàn thành kế hoạch vượt mức 15 phần trăm

Cặp thể của перевыполня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевыполня́ть

NgôiHiện tại
яперевыполня́ю
тыперевыполня́ешь
он / она́ / оно́перевыполня́ет
мыперевыполня́ем
выперевыполня́ете
они́перевыполня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевыполнять.

Quá khứ

Giống đực (он)перевыполня́л
Giống cái (она́)перевыполня́ла
Giống trung (оно́)перевыполня́ло
Số nhiều (они́)перевыполня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевыполня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевыполня́йте

Câu hỏi thường gặp

перевыполнять nghĩa là gì?

перевыполнять (động từ) nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

перевыполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевыполня́ть (phiên âm Latinh perevypolnjátʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɨpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.