TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевыполне́ние

giống trungbất động vật
perevypolnénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевыполне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевыполне́ние nghĩa là thực hiện vượt mức.

Nghĩa của перевыполне́ние

Danh từ

  1. Sự hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

Biến cách của перевыполне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перевыполне́ниеперевыполне́ния
Sinh cách кого? чего?перевыполне́нияперевыполне́ний
Tặng cách кому? чему?перевыполне́ниюперевыполне́ниям
Đối cách кого? что?перевыполне́ниеперевыполне́ния
Công cụ cách кем? чем?перевыполне́ниемперевыполне́ниями
Giới cách о ком? о чём?перевыполне́нииперевыполне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перевыполнение nghĩa là gì?

перевыполнение (danh từ) nghĩa là thực hiện vượt mức.

перевыполнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевыполне́ние (phiên âm Latinh perevypolnénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.