перевы́полнить
Dấu sắc trên перевы́полнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевы́полнить nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.
Nghĩa của перевы́полнить
Thể hoàn thành của перевыполня́ть.
Động từ
- Hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.
Cặp thể của перевы́полнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевы́полнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевы́полню |
| ты | перевы́полнишь |
| он / она́ / оно́ | перевы́полнит |
| мы | перевы́полним |
| вы | перевы́полните |
| они́ | перевы́полнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевы́полнил |
| Giống cái (она́) | перевы́полнила |
| Giống trung (оно́) | перевы́полнило |
| Số nhiều (они́) | перевы́полнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевы́полни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевы́полните |
Câu hỏi thường gặp
перевыполнить nghĩa là gì?
перевыполнить (động từ) nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.
перевыполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевы́полнить (phiên âm Latinh perevýpolnitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.