TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевы́полнить

thể hoàn thành
perevýpolnitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевы́полнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевы́полнить nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

Nghĩa của перевы́полнить

Thể hoàn thành của перевыполня́ть.

Động từ

  1. Hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

Cặp thể của перевы́полнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевы́полнить

NgôiTương lai
яперевы́полню
тыперевы́полнишь
он / она́ / оно́перевы́полнит
мыперевы́полним
выперевы́полните
они́перевы́полнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевы́полнил
Giống cái (она́)перевы́полнила
Giống trung (оно́)перевы́полнило
Số nhiều (они́)перевы́полнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевы́полни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевы́полните

Câu hỏi thường gặp

перевыполнить nghĩa là gì?

перевыполнить (động từ) nghĩa là hoàn thành vượt mức, thực hiện vượt mức.

перевыполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевы́полнить (phiên âm Latinh perevýpolnitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.