TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевя́зываться

thể chưa hoàn thành
perevjázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевя́зываться nghĩa là để băng bó lại.

Nghĩa của перевя́зываться

Động từ

  1. Để băng bó lại; (накладывать себе повязку) [tự] băng bó lại.
  2. khẩu ngữ обвязываться по поясу [tự] thắt lưng, buộc ngang lưng mình. + công cụ cách

Cặp thể của перевя́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевя́зываться

NgôiHiện tại
яперевя́зываюсь
тыперевя́зываешься
он / она́ / оно́перевя́зывается
мыперевя́зываемся
выперевя́зываетесь
они́перевя́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевязываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перевя́зывался
Giống cái (она́)перевя́зывалась
Giống trung (оно́)перевя́зывалось
Số nhiều (они́)перевя́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевя́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевя́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

перевязываться nghĩa là gì?

перевязываться (động từ) nghĩa là để băng bó lại.

перевязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевя́зываться (phiên âm Latinh perevjázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.