TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевя́зывать

thể chưa hoàn thành
perevjázyvatʹ[pʲɪrʲɪˈvʲazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевя́зывать nghĩa là băng bó, băng, buộc lại, buộc.

Nghĩa của перевя́зывать

Động từ

  1. рану Băng bó, băng.
  2. обвязывать Buộc lại, buộc, bó.
    • перевя́зывать чемода́нbuộc va li lại
  3. заново завязывать Buộc lại, bó lại.
  4. заново вязать спицами Đan lại.

Cặp thể của перевя́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевя́зывать

NgôiHiện tại
яперевя́зываю
тыперевя́зываешь
он / она́ / оно́перевя́зывает
мыперевя́зываем
выперевя́зываете
они́перевя́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевязывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перевя́зывал
Giống cái (она́)перевя́зывала
Giống trung (оно́)перевя́зывало
Số nhiều (они́)перевя́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевя́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевя́зывайте

Họ từ của перевя́зывать

Câu hỏi thường gặp

перевязывать nghĩa là gì?

перевязывать (động từ) nghĩa là băng bó, băng, buộc lại, buộc.

перевязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевя́зывать (phiên âm Latinh perevjázyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.