TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перего́нка

giống cáibất động vật
peregónka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перего́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перего́нка nghĩa là sự chưng cất, thăng hoa.

Nghĩa của перего́нка

Danh từ

  1. Sự chưng cất, thăng hoa, chưng, cất.
    • перего́нка не́фтиsự chưng cất (cất, chưng) dầu mỏ

Biến cách của перего́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перего́нкаперего́нки
Sinh cách кого? чего?перего́нкиперего́нок
Tặng cách кому? чему?перего́нкеперего́нкам
Đối cách кого? что?перего́нкуперего́нки
Công cụ cách кем? чем?перего́нкойперего́нками
Giới cách о ком? о чём?перего́нкеперего́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перегонка nghĩa là gì?

перегонка (danh từ) nghĩa là sự chưng cất, thăng hoa.

перегонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перего́нка (phiên âm Latinh peregónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.