TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перего́н

giống đựcbất động vật
peregón[pʲɪrʲɪˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перего́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перего́н nghĩa là lùa đến, dồn đến.

Nghĩa của перего́н

Danh từ

  1. скота [sự] lùa đến, dồn đến, lùa đi, dồn đi, chăn dắt.
  2. расстояние между станциями Khoản cách (quãng cách, đoạn đường) giưa hai ga.

Biến cách của перего́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перего́нперего́ны
Sinh cách кого? чего?перего́наперего́нов
Tặng cách кому? чему?перего́нуперего́нам
Đối cách кого? что?перего́нперего́ны
Công cụ cách кем? чем?перего́номперего́нами
Giới cách о ком? о чём?перего́неперего́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перего́н

Câu hỏi thường gặp

перегон nghĩa là gì?

перегон (danh từ) nghĩa là lùa đến, dồn đến.

перегон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перего́н (phiên âm Latinh peregón, IPA [pʲɪrʲɪˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.