TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегруппировать

thể hoàn thành
peregruppirovatʹ giọng máy của trình duyệt

перегруппировать nghĩa là tập hợp lại, phiên chế lại, bố trí lại, sắp xếp lại.

Nghĩa của перегруппировать

Nghĩa lấy theo mục перегруппировывать.

Động từ

  1. Tập hợp lại, phiên chế lại, thành lập lại.
  2. Bố trí lại, sắp xếp lại.

Câu hỏi thường gặp

перегруппировать nghĩa là gì?

перегруппировать (động từ) nghĩa là tập hợp lại, phiên chế lại, bố trí lại, sắp xếp lại.

перегруппировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегруппировать (phiên âm Latinh peregruppirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.