TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегру́зка

giống cáibất động vật
peregrúzka[pʲɪrʲɪˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегру́зка nghĩa là sự quá tải, chở quá nặng.

Nghĩa của перегру́зка

Danh từ

  1. Sự quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều; (двигателя) [sự] chạy quá công suất.
  2. nghĩa bóng [sự] quá nhiều, quá nặng, đầy dẫy.
  3. работой [sự] bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt.
  4. перемещение груза [sự] chuyển hàng, chuyển tải.

Biến cách của перегру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перегру́зкаперегру́зки
Sinh cách кого? чего?перегру́зкиперегру́зок
Tặng cách кому? чему?перегру́зкеперегру́зкам
Đối cách кого? что?перегру́зкуперегру́зки
Công cụ cách кем? чем?перегру́зкойперегру́зками
Giới cách о ком? о чём?перегру́зкеперегру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перегру́зка

Câu hỏi thường gặp

перегрузка nghĩa là gì?

перегрузка (danh từ) nghĩa là sự quá tải, chở quá nặng.

перегрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегру́зка (phiên âm Latinh peregrúzka, IPA [pʲɪrʲɪˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.