перегру́зка
Dấu sắc trên перегру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегру́зка nghĩa là sự quá tải, chở quá nặng.
Nghĩa của перегру́зка
Danh từ
- Sự quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều; (двигателя) [sự] chạy quá công suất.
- nghĩa bóng [sự] quá nhiều, quá nặng, đầy dẫy.
- работой [sự] bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt.
- перемещение груза [sự] chuyển hàng, chuyển tải.
Biến cách của перегру́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перегру́зка | перегру́зки |
| Sinh cách кого? чего? | перегру́зки | перегру́зок |
| Tặng cách кому? чему? | перегру́зке | перегру́зкам |
| Đối cách кого? что? | перегру́зку | перегру́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | перегру́зкой | перегру́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | перегру́зке | перегру́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перегру́зка
Câu hỏi thường gặp
перегрузка nghĩa là gì?
перегрузка (danh từ) nghĩa là sự quá tải, chở quá nặng.
перегрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегру́зка (phiên âm Latinh peregrúzka, IPA [pʲɪrʲɪˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.