перегруппиро́вка
Dấu sắc trên перегруппиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегруппиро́вка nghĩa là sự tập hợp lại, phiên chế lại.
Nghĩa của перегруппиро́вка
Danh từ
- Sự tập hợp lại, phiên chế lại, thành lập lại; (иное расположение) [sự] bố trí lại, sắp xếp lại.
Biến cách của перегруппиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перегруппиро́вка | перегруппиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | перегруппиро́вки | перегруппиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | перегруппиро́вке | перегруппиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | перегруппиро́вку | перегруппиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | перегруппиро́вкой | перегруппиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | перегруппиро́вке | перегруппиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перегруппировка nghĩa là gì?
перегруппировка (danh từ) nghĩa là sự tập hợp lại, phiên chế lại.
перегруппировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегруппиро́вка (phiên âm Latinh peregruppiróvka, IPA [pʲɪrʲɪɡrʊpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.