TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегруппиро́вка

giống cáibất động vật
peregruppiróvka[pʲɪrʲɪɡrʊpʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегруппиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегруппиро́вка nghĩa là sự tập hợp lại, phiên chế lại.

Nghĩa của перегруппиро́вка

Danh từ

  1. Sự tập hợp lại, phiên chế lại, thành lập lại; (иное расположение) [sự] bố trí lại, sắp xếp lại.

Biến cách của перегруппиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перегруппиро́вкаперегруппиро́вки
Sinh cách кого? чего?перегруппиро́вкиперегруппиро́вок
Tặng cách кому? чему?перегруппиро́вкеперегруппиро́вкам
Đối cách кого? что?перегруппиро́вкуперегруппиро́вки
Công cụ cách кем? чем?перегруппиро́вкойперегруппиро́вками
Giới cách о ком? о чём?перегруппиро́вкеперегруппиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перегруппировка nghĩa là gì?

перегруппировка (danh từ) nghĩa là sự tập hợp lại, phiên chế lại.

перегруппировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегруппиро́вка (phiên âm Latinh peregruppiróvka, IPA [pʲɪrʲɪɡrʊpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.