перегрыза́ть
Dấu sắc trên перегрыза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегрыза́ть nghĩa là cắn đứt, gặm đứt.
Nghĩa của перегрыза́ть
Động từ
- Cắn đứt, gặm đứt, cắn vỡ, gặm hết, nhấm hết; (на двое) cắn đứt đôi, cắn vỡ đôi.
- перегрыза́ть ни́тку, верёвкуcắn đứt chỉ, dây
Cặp thể của перегрыза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегрыза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегрыза́ю |
| ты | перегрыза́ешь |
| он / она́ / оно́ | перегрыза́ет |
| мы | перегрыза́ем |
| вы | перегрыза́ете |
| они́ | перегрыза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегрызать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегрыза́л |
| Giống cái (она́) | перегрыза́ла |
| Giống trung (оно́) | перегрыза́ло |
| Số nhiều (они́) | перегрыза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегрыза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегрыза́йте |
Câu hỏi thường gặp
перегрызать nghĩa là gì?
перегрызать (động từ) nghĩa là cắn đứt, gặm đứt.
перегрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегрыза́ть (phiên âm Latinh peregryzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.