TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегры́зться

thể hoàn thành
peregrýztʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегры́зться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегры́зться nghĩa là cắn nhau.

Nghĩa của перегры́зться

Động từ

  1. о животных Cắn nhau.
    • перен.cắn xé nhau, xâu xé nhau, cắn cấu nhau, hục hặc nhau, hiềm khích nhau

Chia động từ перегры́зться

NgôiTương lai
яперегрызу́сь
тыперегрызёшься
он / она́ / оно́перегрызётся
мыперегрызёмся
выперегрызётесь
они́перегрызу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перегры́зся
Giống cái (она́)перегры́злась
Giống trung (оно́)перегры́злось
Số nhiều (они́)перегры́злись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегрызи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегрызи́тесь

Câu hỏi thường gặp

перегрызться nghĩa là gì?

перегрызться (động từ) nghĩa là cắn nhau.

перегрызться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегры́зться (phiên âm Latinh peregrýztʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.