TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переде́л

giống đựcbất động vật
peredél[pʲɪrʲɪˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переде́л nghĩa là sự phân chia lại, chia lại.

Nghĩa của переде́л

Danh từ

  1. Sự phân chia lại, chia lại.
    • переде́л ми́ра[sự] chia lại thế giới

Biến cách của переде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переде́лпереде́лы
Sinh cách кого? чего?переде́лапереде́лов
Tặng cách кому? чему?переде́лупереде́лам
Đối cách кого? что?переде́лпереде́лы
Công cụ cách кем? чем?переде́ломпереде́лами
Giới cách о ком? о чём?переде́лепереде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của переде́л

Câu hỏi thường gặp

передел nghĩa là gì?

передел (danh từ) nghĩa là sự phân chia lại, chia lại.

передел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переде́л (phiên âm Latinh peredél, IPA [pʲɪrʲɪˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.