TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переде́лка

giống cáibất động vật
peredélka[pʲɪrʲɪˈdʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переде́лка nghĩa là sự làm lại, sửa lại.

Nghĩa của переде́лка

Danh từ

  1. Sự làm lại, sửa lại; (изменение) [sự] sửa đổi; (полная) [sự] cải tạo, thay đổi toàn bộ; (литературного произведения) [sự] cải biên, cải tác, sửa lại; (в пьесу) [sự] chuyển thành kịch.
    • отда́ть костью́м в переде́лкуđưa bộ quần áo đẻ xửa lại
  2. nghĩa bóng затрунительное положение Tình cảnh khó khăn.
    • попа́сть в переде́лкуlâm vào cảnh khó khăn, gặp vận bĩ, lâm nước bí

Biến cách của переде́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переде́лкапереде́лки
Sinh cách кого? чего?переде́лкипереде́лок
Tặng cách кому? чему?переде́лкепереде́лкам
Đối cách кого? что?переде́лкупереде́лки
Công cụ cách кем? чем?переде́лкойпереде́лками
Giới cách о ком? о чём?переде́лкепереде́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của переде́лка

Câu hỏi thường gặp

переделка nghĩa là gì?

переделка (danh từ) nghĩa là sự làm lại, sửa lại.

переделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переде́лка (phiên âm Latinh peredélka, IPA [pʲɪrʲɪˈdʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.