переде́лывать
Dấu sắc trên переде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переде́лывать nghĩa là làm lại, sửa lại, sửa đổi.
Nghĩa của переде́лывать
Động từ
- Làm lại, sửa lại, chữa lại. + đối cách
- изменять Sửa đổi.
- полностью Cải tạo, thay đổi toàn bộ.
- литературное произведение Cải biên, cải tác, sửa lại.
- в пьесу Chuyển thành kịch.
- переде́лывать пальто́sửa lại áo bành tô
- переде́лывать столо́вую в кабине́тsửa lại buồng ăn thành phòng làm việc
- переде́лывать свой хара́ктер, себя́cải tạo bản thân, tự cải tạo tư tưởng, thay đổi bản tính
Cặp thể của переде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переде́лываю |
| ты | переде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | переде́лывает |
| мы | переде́лываем |
| вы | переде́лываете |
| они́ | переде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переде́лывал |
| Giống cái (она́) | переде́лывала |
| Giống trung (оно́) | переде́лывало |
| Số nhiều (они́) | переде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
переделывать nghĩa là gì?
переделывать (động từ) nghĩa là làm lại, sửa lại, sửa đổi.
переделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переде́лывать (phiên âm Latinh peredélyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.