пережига́ть
Dấu sắc trên пережига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пережига́ть nghĩa là đốt quá mức, nung quá mức.
Nghĩa của пережига́ть
Động từ
- Đốt... quá mức, nung... quá mức, đốt cháy, đốt hỏng, nung hỏng. + đối cách
- переже́чь ко́феrang cháy (rang hỏng) cà phê
- переже́чь про́бкиlàm cháy cầu chì
Cặp thể của пережига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пережига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пережига́ю |
| ты | пережига́ешь |
| он / она́ / оно́ | пережига́ет |
| мы | пережига́ем |
| вы | пережига́ете |
| они́ | пережига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пережигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пережига́л |
| Giống cái (она́) | пережига́ла |
| Giống trung (оно́) | пережига́ло |
| Số nhiều (они́) | пережига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пережига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пережига́йте |
Câu hỏi thường gặp
пережигать nghĩa là gì?
пережигать (động từ) nghĩa là đốt quá mức, nung quá mức.
пережигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пережига́ть (phiên âm Latinh perežigátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.