TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережига́ть

thể chưa hoàn thành
perežigátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережига́ть nghĩa là đốt quá mức, nung quá mức.

Nghĩa của пережига́ть

Động từ

  1. Đốt... quá mức, nung... quá mức, đốt cháy, đốt hỏng, nung hỏng. + đối cách
    • переже́чь ко́феrang cháy (rang hỏng) cà phê
    • переже́чь про́бкиlàm cháy cầu chì

Cặp thể của пережига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережига́ть

NgôiHiện tại
япережига́ю
тыпережига́ешь
он / она́ / оно́пережига́ет
мыпережига́ем
выпережига́ете
они́пережига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пережигать.

Quá khứ

Giống đực (он)пережига́л
Giống cái (она́)пережига́ла
Giống trung (оно́)пережига́ло
Số nhiều (они́)пережига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пережига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пережига́йте

Câu hỏi thường gặp

пережигать nghĩa là gì?

пережигать (động từ) nghĩa là đốt quá mức, nung quá mức.

пережигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережига́ть (phiên âm Latinh perežigátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.