TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережива́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pereživátʹ[pʲɪrʲɪʐɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережива́ть nghĩa là lo lắng, lo âu, trải qua, nếm mùi.

Nghĩa của пережива́ть

Động từ

  1. Lo lắng, lo âu, băn khoăn.
  2. претерпевать Trải qua, nếm mùi, nếm trải, thể nghiệm.
  3. Sống lâu hơn.
    • пережи́ть свою́ сла́вуsống lâu hơn danh tiếng của mình
  4. выживать Sống sót, khỏi chết.
  5. терпеть, выносить что-л Chịu nổi, chịu đựng nổi.
    • он не переживёт э́того уда́раanh ấy sẽ không chịu đựng nổi [điều] không may đó
    • я э́того не переживу́tôi không chịu đựng nổi điều ấy
    • му́жественно пережи́ть несча́стьеdũng cảm chịu đựng điều bất hạnh
  6. огорчение, страдание Đau buồn, đau lòng, đau xót, đau khổ, buồn phiền, phiền muộn.
    • глубоко́ пережива́ть что-л.rất buồn phiền (đau xót, phiền muộn) vì việc gì

Cặp thể của пережива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережива́ть

NgôiHiện tại
япережива́ю
тыпережива́ешь
он / она́ / оно́пережива́ет
мыпережива́ем
выпережива́ете
они́пережива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переживать.

Quá khứ

Giống đực (он)пережива́л
Giống cái (она́)пережива́ла
Giống trung (оно́)пережива́ло
Số nhiều (они́)пережива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пережива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пережива́йте

Họ từ của пережива́ть

Câu ví dụ với пережива́ть

  • Я не переживал. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8972377
  • Не переживай. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3257757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переживать nghĩa là gì?

переживать (động từ) nghĩa là lo lắng, lo âu, trải qua, nếm mùi.

переживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережива́ть (phiên âm Latinh pereživátʹ, IPA [pʲɪrʲɪʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.