TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережито́е

giống trungbất động vật
perežitóje[pʲɪrʲɪʐɨˈtojə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережито́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережито́е nghĩa là Cơn thử thách đã qua, những cảm xúc đã qua.

Nghĩa của пережито́е

Danh từ

  1. Cơn thử thách đã qua, những cảm xúc đã qua.

Biến cách của пережито́е (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пережито́епережиты́е
Sinh cách кого? чего?пережито́гопережиты́х
Tặng cách кому? чему?пережито́мупережиты́м
Đối cách кого? что?пережито́епережиты́е
Công cụ cách кем? чем?пережиты́мпережиты́ми
Giới cách о ком? о чём?пережито́мпережиты́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пережитое nghĩa là gì?

пережитое (danh từ) nghĩa là Cơn thử thách đã qua, những cảm xúc đã qua.

пережитое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережито́е (phiên âm Latinh perežitóje, IPA [pʲɪrʲɪʐɨˈtojə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.