TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережи́ток

giống đựcbất động vật
perežítok[pʲɪrʲɪˈʐɨtək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережи́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережи́ток nghĩa là tàn tích, tàn dư.

Nghĩa của пережи́ток

Danh từ

  1. Tàn tích, tàn dư.
    • пережи́ток про́шлогоtàn tích (tàn dư) của thời quá khứ
    • пережи́ткикапитали́зма — những tàn tích của chủ nghĩa tư bản

Biến cách của пережи́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пережи́токпережи́тки
Sinh cách кого? чего?пережи́ткапережи́тков
Tặng cách кому? чему?пережи́ткупережи́ткам
Đối cách кого? что?пережи́токпережи́тки
Công cụ cách кем? чем?пережи́ткомпережи́тками
Giới cách о ком? о чём?пережи́ткепережи́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пережиток nghĩa là gì?

пережиток (danh từ) nghĩa là tàn tích, tàn dư.

пережиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережи́ток (phiên âm Latinh perežítok, IPA [pʲɪrʲɪˈʐɨtək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.