TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
perežítʹ[pʲɪrʲɪˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережи́ть nghĩa là sống lâu hơn, sống sót, khỏi chết.

Nghĩa của пережи́ть

Thể hoàn thành của пережива́ть.

Động từ

  1. Sống lâu hơn.
  2. Sống sót, khỏi chết.
  3. Chịu nổi, chịu đựng nổi.
  4. Trải qua, nếm mùi, nếm trải, thể nghiệm.
  5. Đau buồn, đau lòng, đau xót, đau khổ, buồn phiền, phiền muộn.
  6. какое-л. время Sống qua, qua. + đối cách
    • больно́й не пережи́тьивёт э́ту ночьbệnh nhân không [sống] qua nổi đêm nay

Cặp thể của пережи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережи́ть

NgôiTương lai
япереживу́
тыпереживёшь
он / она́ / оно́переживёт
мыпереживём
выпереживёте
они́переживу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пе́режил
Giống cái (она́)пережила́
Giống trung (оно́)пе́режило
Số nhiều (они́)пе́режили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переживи́те

Họ từ của пережи́ть

Câu ví dụ với пережи́ть

  • Мы пережили достаточно штормов этой зимой. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411644
  • Я этого не переживу. Tôi sẽ không trụ nổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5145861
  • Том пережил войну. Tom đã sống sót qua cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пережить nghĩa là gì?

пережить (động từ) nghĩa là sống lâu hơn, sống sót, khỏi chết.

пережить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережи́ть (phiên âm Latinh perežítʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.