TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перека́т

giống đựcbất động vật
perekát[pʲɪrʲɪˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перека́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перека́т nghĩa là bãi nông, chỗ nông.

Nghĩa của перека́т

Danh từ

  1. на реке Bãi nông, chỗ nông, khúc nông.

Biến cách của перека́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перека́тперека́ты
Sinh cách кого? чего?перека́таперека́тов
Tặng cách кому? чему?перека́туперека́там
Đối cách кого? что?перека́тперека́ты
Công cụ cách кем? чем?перека́томперека́тами
Giới cách о ком? о чём?перека́теперека́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перека́т

Câu hỏi thường gặp

перекат nghĩa là gì?

перекат (danh từ) nghĩa là bãi nông, chỗ nông.

перекат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перека́т (phiên âm Latinh perekát, IPA [pʲɪrʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.