перека́пывать
Dấu sắc trên перека́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перека́пывать nghĩa là đào, xới, đào lại, xới lại.
Nghĩa của перека́пывать
Động từ
- Đào, xới, cuốc. + đối cách
- вскапывать заново Đào lại, xới lại, cuốc lại.
Cặp thể của перека́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перека́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перека́пываю |
| ты | перека́пываешь |
| он / она́ / оно́ | перека́пывает |
| мы | перека́пываем |
| вы | перека́пываете |
| они́ | перека́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перека́пывал |
| Giống cái (она́) | перека́пывала |
| Giống trung (оно́) | перека́пывало |
| Số nhiều (они́) | перека́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перека́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перека́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
перекапывать nghĩa là gì?
перекапывать (động từ) nghĩa là đào, xới, đào lại, xới lại.
перекапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перека́пывать (phiên âm Latinh perekápyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.