TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекати́-по́ле

giống trungbất động vật
perekatí-póle[pʲɪrʲɪkɐˈtʲi ˈpolʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекати́-по́ле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекати́-по́ле nghĩa là cây cỏ lông chông.

Nghĩa của перекати́-по́ле

Danh từ

  1. Cây cỏ lông chông (Gupsophila paniculata).

Biến cách của перекати́-по́ле (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?перекати́-по́ле
Sinh cách кого? чего?перекати́-по́ля
Tặng cách кому? чему?перекати́-по́лю
Đối cách кого? что?перекати́-по́ле
Công cụ cách кем? чем?перекати́-по́лем
Giới cách о ком? о чём?перекати́-по́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекати-поле nghĩa là gì?

перекати-поле (danh từ) nghĩa là cây cỏ lông chông.

перекати-поле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекати́-по́ле (phiên âm Latinh perekatí-póle, IPA [pʲɪrʲɪkɐˈtʲi ˈpolʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.