TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переквалифика́ция

giống cáibất động vật
perekvalifikácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переквалифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переквалифика́ция nghĩa là đổi nghề, chuyển ngành, học nghề mới.

Nghĩa của переквалифика́ция

Danh từ

  1. перемена профессии [sự] đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghề.
  2. обучение новой профессии [sự] học nghề mới.

Biến cách của переквалифика́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?переквалифика́ция
Sinh cách кого? чего?переквалифика́ции
Tặng cách кому? чему?переквалифика́ции
Đối cách кого? что?переквалифика́цию
Công cụ cách кем? чем?переквалифика́цией
Giới cách о ком? о чём?переквалифика́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переквалификация nghĩa là gì?

переквалификация (danh từ) nghĩa là đổi nghề, chuyển ngành, học nghề mới.

переквалификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переквалифика́ция (phiên âm Latinh perekvalifikácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.