переки́дываться
Dấu sắc trên переки́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переки́дываться nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.
Nghĩa của переки́дываться
Động từ
- распространяться Lan nhanh, lan ra, lan sang, bén sang. на + đối cách
- ого́нь переки́нулся на сосе́дние постро́йкиlửa lan nhanh sang các nhà lân cận
- кидать друг другу Ném cho nhau, vứt cho nhau. + công cụ cách
- перен.(словами) trao đổi với nhau, nói với nhau; (взглядами) đưa mắt nhìn nhau, nhìn nhau
Cặp thể của переки́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переки́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переки́дываюсь |
| ты | переки́дываешься |
| он / она́ / оно́ | переки́дывается |
| мы | переки́дываемся |
| вы | переки́дываетесь |
| они́ | переки́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекидываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переки́дывался |
| Giống cái (она́) | переки́дывалась |
| Giống trung (оно́) | переки́дывалось |
| Số nhiều (они́) | переки́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переки́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переки́дывайтесь |
Họ từ của переки́дываться
Câu hỏi thường gặp
перекидываться nghĩa là gì?
перекидываться (động từ) nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.
перекидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переки́дываться (phiên âm Latinh perekídyvatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈkʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.