переле́зть
Dấu sắc trên переле́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переле́зть nghĩa là trèo qua, leo qua, trèo vào, leo vào.
Nghĩa của переле́зть
Thể hoàn thành của перелеза́ть.
Động từ
- Trèo qua, leo qua, bò qua, trườn qua, chui qua.
- Trèo vào, leo vào, bò vào, trườn vào, chui vào.
Cặp thể của переле́зть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переле́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переле́зу |
| ты | переле́зешь |
| он / она́ / оно́ | переле́зет |
| мы | переле́зем |
| вы | переле́зете |
| они́ | переле́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переле́з |
| Giống cái (она́) | переле́зла |
| Giống trung (оно́) | переле́зло |
| Số nhiều (они́) | переле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переле́зьте |
Câu hỏi thường gặp
перелезть nghĩa là gì?
перелезть (động từ) nghĩa là trèo qua, leo qua, trèo vào, leo vào.
перелезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переле́зть (phiên âm Latinh pereléztʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.