перелета́ть
Dấu sắc trên перелета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелета́ть nghĩa là bay qua, bay, bay sang.
Nghĩa của перелета́ть
Động từ
- В, че́рез В Bay qua; (nghĩa bóng) vọt qua, phóc qua, nhảy qua.
- перелета́ть че́рез океа́нbay qua đại dương
- перелета́ть че́рез забо́рnhảy (phóc, vọt) qua hàng giậu
- перемещаться Bay, bay sang, bay qua.
- перелета́ть с де́рева на де́ревоbay từ cây này đến cây khác
- о снаряде и т. п. Rơi quá đích.
Cặp thể của перелета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перелета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перелета́ю |
| ты | перелета́ешь |
| он / она́ / оно́ | перелета́ет |
| мы | перелета́ем |
| вы | перелета́ете |
| они́ | перелета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перелетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелета́л |
| Giống cái (она́) | перелета́ла |
| Giống trung (оно́) | перелета́ло |
| Số nhiều (они́) | перелета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелета́йте |
Họ từ của перелета́ть
Câu hỏi thường gặp
перелетать nghĩa là gì?
перелетать (động từ) nghĩa là bay qua, bay, bay sang.
перелетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелета́ть (phiên âm Latinh pereletátʹ, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.