TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переле́сок

giống đựcbất động vật
perelésok[pʲɪrʲɪˈlʲesək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переле́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переле́сок nghĩa là rừng con.

Nghĩa của переле́сок

Danh từ

  1. Rừng con.

Biến cách của переле́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переле́сокпереле́ски
Sinh cách кого? чего?переле́скапереле́сков
Tặng cách кому? чему?переле́скупереле́скам
Đối cách кого? что?переле́сокпереле́ски
Công cụ cách кем? чем?переле́скомпереле́сками
Giới cách о ком? о чём?переле́скепереле́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перелесок nghĩa là gì?

перелесок (danh từ) nghĩa là rừng con.

перелесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переле́сок (phiên âm Latinh perelésok, IPA [pʲɪrʲɪˈlʲesək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.