перема́зываться
Dấu sắc trên перема́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перема́зываться nghĩa là vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.
Nghĩa của перема́зываться
Động từ
- khẩu ngữ [bị] vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.
Cặp thể của перема́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перема́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перема́зываюсь |
| ты | перема́зываешься |
| он / она́ / оно́ | перема́зывается |
| мы | перема́зываемся |
| вы | перема́зываетесь |
| они́ | перема́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемазываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перема́зывался |
| Giống cái (она́) | перема́зывалась |
| Giống trung (оно́) | перема́зывалось |
| Số nhiều (они́) | перема́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перема́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перема́зывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перемазываться nghĩa là gì?
перемазываться (động từ) nghĩa là vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.
перемазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перема́зываться (phiên âm Latinh peremázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.