TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перема́заться

thể hoàn thành
peremázatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перема́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перема́заться nghĩa là vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.

Nghĩa của перема́заться

Thể hoàn thành của перема́зываться.

Động từ

  1. khẩu ngữ [bị] vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.

Cặp thể của перема́заться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перема́заться

NgôiTương lai
яперема́жусь
тыперема́жешься
он / она́ / оно́перема́жется
мыперема́жемся
выперема́жетесь
они́перема́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перема́зался
Giống cái (она́)перема́залась
Giống trung (оно́)перема́залось
Số nhiều (они́)перема́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перема́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перема́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

перемазаться nghĩa là gì?

перемазаться (động từ) nghĩa là vấy bẩn nhiều, vấy bẩn.

перемазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перема́заться (phiên âm Latinh peremázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.