TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перема́нивать

thể chưa hoàn thành
peremánivatʹ[pʲɪrʲɪˈmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перема́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перема́нивать nghĩa là dụ dỗ, gạ gẫm.

Nghĩa của перема́нивать

Động từ

  1. Dụ dỗ, gạ gẫm, lôi kéo, quyến dỗ, quyến rũ, chiêu dụ. + đối cách

Cặp thể của перема́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перема́нивать

NgôiHiện tại
яперема́ниваю
тыперема́ниваешь
он / она́ / оно́перема́нивает
мыперема́ниваем
выперема́ниваете
они́перема́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перема́нивал
Giống cái (она́)перема́нивала
Giống trung (оно́)перема́нивало
Số nhiều (они́)перема́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перема́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перема́нивайте

Câu hỏi thường gặp

переманивать nghĩa là gì?

переманивать (động từ) nghĩa là dụ dỗ, gạ gẫm.

переманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перема́нивать (phiên âm Latinh peremánivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.