перемани́ть
Dấu sắc trên перемани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемани́ть nghĩa là dụ dỗ, gạ gẫm.
Nghĩa của перемани́ть
Thể hoàn thành của перема́нивать.
Động từ
- Dụ dỗ, gạ gẫm, lôi kéo, quyến dỗ, quyến rũ, chiêu dụ.
Cặp thể của перемани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переманю́ |
| ты | перема́нишь |
| он / она́ / оно́ | перема́нит |
| мы | перема́ним |
| вы | перема́ните |
| они́ | перема́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемани́л |
| Giống cái (она́) | перемани́ла |
| Giống trung (оно́) | перемани́ло |
| Số nhiều (они́) | перемани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемани́те |
Câu hỏi thường gặp
переманить nghĩa là gì?
переманить (động từ) nghĩa là dụ dỗ, gạ gẫm.
переманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемани́ть (phiên âm Latinh peremanítʹ, IPA [pʲɪrʲɪmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.