перема́тывать
Dấu sắc trên перема́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перема́тывать nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
Nghĩa của перема́тывать
Động từ
- Quấn lại, cuộn lại. + đối cách
Cặp thể của перема́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перема́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перема́тываю |
| ты | перема́тываешь |
| он / она́ / оно́ | перема́тывает |
| мы | перема́тываем |
| вы | перема́тываете |
| они́ | перема́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перематывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перема́тывал |
| Giống cái (она́) | перема́тывала |
| Giống trung (оно́) | перема́тывало |
| Số nhiều (они́) | перема́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перема́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перема́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
перематывать nghĩa là gì?
перематывать (động từ) nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
перематывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перема́тывать (phiên âm Latinh peremátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.